26 từ tiếng Anh chỉ các bộ phận trên cơ thể người

26 từ tiếng Anh chỉ các bộ phận trên cơ thể người

Các từ như môi, mắt, cằm, bụng... dịch sang tiếng Anh là lips, eyes, chin, stomach. Hình minh họa, tên một số bộ phận cơ thể người bằng tiếng Anh và

5 câu đố thử tài tư duy của bạn
Mẹo phân biệt true, correct, right
Tên 10 công việc hạnh phúc nhất thế giới bằng tiếng Anh

Các từ như môi, mắt, cằm, bụng… dịch sang tiếng Anh là lips, eyes, chin, stomach.

Hình minh họa, tên một số bộ phận cơ thể người bằng tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt được biểu hiện qua bảng sau:

Minh họa

Các bộ phận cơ thể bằng tiếng Anh

Tạm dịch

26-tu-tieng-anh-chi-cac-bo-phan-tren-co-the-nguoi

Ankle

Mắt cá chân

26-tu-tieng-anh-chi-cac-bo-phan-tren-co-the-nguoi-1

Arm

Cánh tay

26-tu-tieng-anh-chi-cac-bo-phan-tren-co-the-nguoi-2

Cheeks

Đôi má

26-tu-tieng-anh-chi-cac-bo-phan-tren-co-the-nguoi-3

Chin

Cái cằm

26-tu-tieng-anh-chi-cac-bo-phan-tren-co-the-nguoi-4

Ears

Đôi tai

26-tu-tieng-anh-chi-cac-bo-phan-tren-co-the-nguoi-5

Elbow

Khuỷu tay

26-tu-tieng-anh-chi-cac-bo-phan-tren-co-the-nguoi-6

Eyes

Đôi mắt

26-tu-tieng-anh-chi-cac-bo-phan-tren-co-the-nguoi-7

Finger

Ngón tay

26-tu-tieng-anh-chi-cac-bo-phan-tren-co-the-nguoi-8

Foot

Chân

26-tu-tieng-anh-chi-cac-bo-phan-tren-co-the-nguoi-9

Forehead

Trán

26-tu-tieng-anh-chi-cac-bo-phan-tren-co-the-nguoi-10

Hair

Tóc

26-tu-tieng-anh-chi-cac-bo-phan-tren-co-the-nguoi-11

Head

Cái đầu

26-tu-tieng-anh-chi-cac-bo-phan-tren-co-the-nguoi-12

Hand

Bàn tay

26-tu-tieng-anh-chi-cac-bo-phan-tren-co-the-nguoi-13

Knees

Đầu gối

Xem tiếp trang bên

Bạn đang xem chuyên mục Giao Duc Của Pgdtanbinh.edu.vn

Tìm hiểu thêm về dự án này http://canhonewcityhcm.com/

COMMENTS

WORDPRESS: 0
DISQUS: 0