Từ vựng tiếng Anh về bóng đá có thể bạn chưa biết

Môn thể thao vua có các từ vựng chuyên môn như Goalkeeper, Referee, Attacker có nghĩa lần lượt là thủ môn, trọng tài, tiền đạo. 1. Match: trận đấu 2

Nhiều cử nhân sư phạm phải ‘mai phục’ để được vào biên chế
Hơn 22 triệu học sinh, sinh viên vào năm học mới
Đào tạo sư phạm không thể ‘đem con bỏ chợ’

Môn thể thao vua có các từ vựng chuyên môn như Goalkeeper, Referee, Attacker có nghĩa lần lượt là thủ môn, trọng tài, tiền đạo.

1. Match: trận đấu

2. Pitch: sân (sân chơi thể thao có vạch)

3. Referee: trọng tài

5. Goalkeeper: thủ môn

6. Defender: hậu vệ

7. Attacker: tiền đạo

tu-vung-tieng-anh-ve-bong-da-co-the-ban-chua-biet

8. Skipper: đội trưởng

9. Offside: việt vị

10. Substitute: dự bị

11. Coach: huấn luyện viên

12. Foul: lỗi

13. Full-time: hết giờ

14. Extra time: hiệp phụ

Xem tiếp

Bạn đang xem chuyên mục Giao Duc Của Pgdtanbinh.edu.vn

Tìm hiểu thêm về dự án này http://canhonewcityhcm.com/

COMMENTS

WORDPRESS: 0
DISQUS: 0